crew neck

Học thuật
Thân thiện
crew neck

A woman wears a cozy gray crew neck sweater on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu cổ áo tròn: Một kiểu cổ áo tròn, thường được may liền ôm sát cổ, không cổ bẻ (như cổ áo sơ mi) không khóa kéo hay cúc cài. Kiểu cổ này phổ biến trên áo len, áo phông áo sweater.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer a crew neck sweater because it's simple and comfortable. (Tôi thích áo len cổ tròn đơn giản thoải mái.)
    • This T-shirt has a classic crew neck. (Chiếc áo phông này kiểu cổ tròn cổ điển.)
    • The uniform includes a polo shirt, not a crew neck. (Đồng phục bao gồm áo polo, không phải áo cổ tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crew neck" as a modifier (tính từ): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả kiểu dáng của một món đồ.
    • She was wearing a crew neck sweatshirt. ( ấy đang mặc một chiếc áo nỉ cổ tròn.)
    • The catalog features several crew neck options. (Danh mục giới thiệu một vài lựa chọn kiểu cổ tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crewneck (n): Một cách viết khác (viết liền) của "crew neck".
  • Round neck (n): Cổ tròn (cách gọi thông thường, gần nghĩa).
  • V-neck (n): Cổ chữ V (kiểu cổ áo hình chữ V, trái ngược với cổ tròn).
  • Turtleneck (n): Cổ lọ (kiểu cổ cao, bẻ xuống hoặc cuộn lại).
Từ đồng nghĩa
  • Round neckline: Đường viền cổ tròn.
  • Plain neck: Cổ đơn giản (nhấn mạnh vào sự không chi tiết trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

crew neck

A woman wears a cozy gray crew neck sweater on a cool autumn day.

Noun
  1. Kiểu cổ áo tròn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crew neck"